Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy xúc" (1)
máy xúc
Tiếng Anh
Danh từexcavator, digger
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
The excavator is pulling the electric cable across the road.
Từ liên quan "máy xúc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy xúc" (1)
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
The excavator is pulling the electric cable across the road.
